缓急相助

hoãn cấp tương trợ

Hán Việt: hoãn cấp tương trợ

Tổng quan

Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 急 (cấp) + 相 (tương) + 助 (trợ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giúp đỡ lẫn nhau
  • Biên soạn 緩急相助 uǎnjíxiāngzhù f.e. help each other in case of need

Eng

  • Cihui 緩急相助 uǎnjíxiāngzhù f.e. help each other in case of need

Từ liên quan

Gần nghĩa

缓急相济 · 缓急轻重 · 相助一臂 · 相助为理