緩釋放繼電器

huǎn shì fàng jì diàn qì hoãn thích phóng kế điện khí

Hán Việt: hoãn thích phóng kế điện khí · Pinyin: huǎn shì fàng jì diàn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoãn) + (thích) + (phóng) + (kế) + (điện) + (khí)