缔缘 đế duyến Hán Việt: đế duyến Tổng quan sự làm mối, sự tổ chức các cuộc đấu (vật...) Cấu tạo: 締 (đế) + 緣 (duyến)Hán Việtđế duyếnTừ loạidanhCấu tạo締 + 緣 · đế + duyến nghĩa thành phần: đế + duyến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kết duyên Từ liên quan Gần nghĩa締交 · 締姻 · 締盟 · 緣中 · 緣乘 · 緣了 · 緣事 · 緣份