网状组织

wǎng zhuàng zǔ zhīvõng trạng tổ chức

Hán Việt: võng trạng tổ chức · Pinyin: wǎng zhuàng zǔ zhī

Tổng quan

lưới, mặt rây, mặt sàng (động vật học) dạ tổ ong (loài nhai lại), (giải phẫu) màng lưới, mô lưới

Cấu tạo: 網 (võng) + 狀 (trạng) + 組 (tổ) + 織 (chức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dạ tổ chức
  • Google Alex v6 mô lưới
  • Tần suất từ lưới, mặt rây, mặt sàng (động vật học) dạ tổ ong (loài nhai lại), (giải phẫu) màng lưới, mô lưới

Đức

  • Handedict Netzmagen

Từ liên quan

Gần nghĩa

組織生活 · 组织主义 · 组织化学 · 组织发生 · 组织学的 · 组织学者 · 组织溶解 · 组织生活