纏著繃帶的
triền trứ banh đái đích
Hán Việt: triền trứ banh đái đích · Pinyin: chán zháo běng dài de
Tổng quan
Cấu tạo: 纏 (triền) + 著 (trứ) + 繃 (banh) + 帶 (đái) + 的 (đích)
Hán Việt: triền trứ banh đái đích · Pinyin: chán zháo běng dài de
Cấu tạo: 纏 (triền) + 著 (trứ) + 繃 (banh) + 帶 (đái) + 的 (đích)