纏麻頭續麻尾
triền ma đầu tục ma vĩ
Hán Việt: triền ma đầu tục ma vĩ · Pinyin: chán má tóu xù má wěi
Tổng quan
Cấu tạo: 纏 (triền) + 麻 (ma) + 頭 (đầu) + 續 (tục) + 麻 (ma) + 尾 (vĩ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容说话枝蔓,东拉西扯。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容说话枝蔓,东拉西扯。