縮水甘油基 súc thủy cam du cơ Hán Việt: súc thủy cam du cơ Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 水 (thủy) + 甘 (cam) + 油 (du) + 基 (cơ)Hán Việtsúc thủy cam du cơCấu tạo縮 + 水 + 甘 + 油 + 基 · súc + thủy + cam + du + cơ nghĩa thành phần: súc + thủy + cam + du + cơ