缮摩末剌諵 Tổng quan thiện ma mạt lạt nam (雜語)Janmamaraṇa,譯曰生死。玄應音義二十二曰:「繕摩此云生,末刺諵此云死。」☸ Cấu tạo: 缮 (thiện) + 摩 (ma) + 末 (mạt) + 剌 (lạt) + 諵Cấu tạo缮 + 摩 + 末 + 剌 + 諵 Nghĩa ViệtCihui thiện ma mạt lạt nam (雜語)Janmamaraṇa,譯曰生死。玄應音義二十二曰:「繕摩此云生,末刺諵此云死。」☸