缴付不足

chước phó bất túc

Hán Việt: chước phó bất túc

Tổng quan

xem underpay

Cấu tạo: 繳 (chước) + 付 (phó) + 不 (bất) + 足 (túc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不足为训 · 不足为奇 · 不足为道 · 不足之处 · 不足轻重 · 不足为凭 · 不足挂齿 · 不足介意