缺乏勇气的
khuyết phạp dũng khí đích
Hán Việt: khuyết phạp dũng khí đích
Tổng quan
mềm yếu, thiếu can đảm
Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 乏 (phạp) + 勇 (dũng) + 氣 (khí) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thiếu can đảm
Hán Việt: khuyết phạp dũng khí đích
mềm yếu, thiếu can đảm
Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 乏 (phạp) + 勇 (dũng) + 氣 (khí) + 的 (đích)