缺乏声调的

khuyết phạp thanh điều đích

Hán Việt: khuyết phạp thanh điều đích

Tổng quan

không có giọng, không có màu sắc, không có thần sắc, buồn tẻ, không sinh khí; yếu

Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 乏 (phạp) + 聲 (thanh) + 調 (điều) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 buồn tẻ

Từ liên quan

Gần nghĩa

缺乏兴趣的 · 缺乏勇气的 · 缺乏感情的 · 缺乏教养的 · 缺乏欢乐的 · 缺乏理性的 · 缺乏食物的 · 缺乏想象力