缺乏教养的
khuyết phạp giáo dưỡng đích
Hán Việt: khuyết phạp giáo dưỡng đích
Tổng quan
lai
Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 乏 (phạp) + 教 (giáo) + 養 (dưỡng) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thiếu giáo dục
Hán Việt: khuyết phạp giáo dưỡng đích
lai
Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 乏 (phạp) + 教 (giáo) + 養 (dưỡng) + 的 (đích)