缺乏想象力

quē fá xiǎng xiàng lì khuyết phạp tưởng tượng lực

Hán Việt: khuyết phạp tưởng tượng lực · Pinyin: quē fá xiǎng xiàng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyết) + (phạp) + (tưởng) + (tượng) + (lực)