缺乏想象力

quē fá xiǎng xiàng lìkhuyết phạp tưởng tượng lực

Hán Việt: khuyết phạp tưởng tượng lực · Pinyin: quē fá xiǎng xiàng lì

Tổng quan

Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 乏 (phạp) + 想 (tưởng) + 象 (tượng) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu tưởng tượng

Đức

  • Handedict einfallslos

Từ liên quan

Gần nghĩa

缺乏兴趣的 · 缺乏勇气的 · 缺乏声调的 · 缺乏感情的 · 缺乏教养的 · 缺乏欢乐的 · 缺乏理性的 · 缺乏食物的