缺乏欢乐的

khuyết phạp hoan nhạc đích

Hán Việt: khuyết phạp hoan nhạc đích

Tổng quan

buồn ủ rũ, ỉu xìu; âm u, ảm đạm, không vui vẻ, miễn cưỡng, bất đắc dĩ (việc làm)

Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 乏 (phạp) + 歡 (hoan) + 樂 (nhạc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu vui vẻ

Từ liên quan

Gần nghĩa

缺乏兴趣的 · 缺乏勇气的 · 缺乏声调的 · 缺乏感情的 · 缺乏教养的 · 缺乏理性的 · 缺乏食物的 · 缺乏想象力