缺乏自信心

quē fá zì xìn xīn khuyết phạp tự tín tâm

Hán Việt: khuyết phạp tự tín tâm · Pinyin: quē fá zì xìn xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyết) + (phạp) + (tự) + (tín) + (tâm)