缺乏責任心
khuyết phạp trách nhâm tâm
Hán Việt: khuyết phạp trách nhâm tâm · Pinyin: quē fá zé rèn xīn
Tổng quan
Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 乏 (phạp) + 責 (trách) + 任 (nhâm) + 心 (tâm)
Hán Việt: khuyết phạp trách nhâm tâm · Pinyin: quē fá zé rèn xīn
Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 乏 (phạp) + 責 (trách) + 任 (nhâm) + 心 (tâm)