缺席投票者

khuyết tịch đầu phiếu giả

Hán Việt: khuyết tịch đầu phiếu giả

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyết) + (tịch) + (đầu) + (phiếu) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 缺席投票者 uēxí tóupiàozhě n. 1. absentee voter 2. absentee vote