缺省菜單項
khuyết tỉnh thái đan hạng
Hán Việt: khuyết tỉnh thái đan hạng
Tổng quan
Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 省 (tỉnh) + 菜 (thái) + 單 (đan) + 項 (hạng)
Hán Việt: khuyết tỉnh thái đan hạng
Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 省 (tỉnh) + 菜 (thái) + 單 (đan) + 項 (hạng)