缺萼楓香樹
khuyết ngạc phong hương thụ
Hán Việt: khuyết ngạc phong hương thụ · Pinyin: quē è fēng xiāng shù
Tổng quan
Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 萼 (ngạc) + 楓 (phong) + 香 (hương) + 樹 (thụ)
Hán Việt: khuyết ngạc phong hương thụ · Pinyin: quē è fēng xiāng shù
Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 萼 (ngạc) + 楓 (phong) + 香 (hương) + 樹 (thụ)