罄其所有

qìng qí suǒ yǒu khánh kì sở hữu

Hán Việt: khánh kì sở hữu · Pinyin: qìng qí suǒ yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (kì) + (sở) + (hữu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 竭盡所擁有的一切。如:「他罄其所有來替父親還債,仍然無法還清。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罄:尽,完。比喻把所有的东西全部拿出来。

Eng

  • Cihui 罄其所有 ìngqísuǒyǒu f.e. offer all one has; use up all that is available

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

一毛不拔