罄身儿
khánh thân nhi
Hán Việt: khánh thân nhi · Pinyin: qìng shēn r
Tổng quan
biến thể er hoá của 罄身[qìng shēn]
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tay trắng
- Biên soạn ►See qìngshēn
Eng
- Cihui erhua variant of 罄身
Hán Việt: khánh thân nhi · Pinyin: qìng shēn r
biến thể er hoá của 罄身[qìng shēn]