身儿

thân nhi

Hán Việt: thân nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 身 (thân) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 身兒 shēnr n. 1. suit (of clothes) 2. physical build

Eng

  • Cihui 身兒 shēnr n. 1. suit (of clothes) 2. physical build
  • Tần suất từ 身兒 shēnr n. 1. suit (of clothes) 2. physical build

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌