罐头制造业

quán đầu chế tạo nghiệp

Hán Việt: quán đầu chế tạo nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: 罐 (quán) + 頭 (đầu) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 業 (nghiệp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

罐头制造商 · 罐头工厂 · 罐头笑声 · 罐头起子 · 罐头制造 · 罐头工业 · 罐头食品 · 造業 <cm>