罐裝生產線

guàn zhuāng shēng chǎn xiàn quán trang sanh sản tuyến

Hán Việt: quán trang sanh sản tuyến · Pinyin: guàn zhuāng shēng chǎn xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (quán) + (trang) + (sanh) + (sản) + (tuyến)