网上

wǎng shàngvõng thượng

Hán Việt: võng thượng · Pinyin: wǎng shàng

Tổng quan

trực tuyến

Cấu tạo: 網 (võng) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trực tuyến
  • VietPhrases online
  • Biên soạn online

Eng

  • Cihui online

Đức

  • Handedict im Netz sein, im Internet sein (V, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

网上广播 · 上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书