網景導航者

wǎng jǐng dǎo háng zhě võng cảnh đạo hàng giả

Hán Việt: võng cảnh đạo hàng giả · Pinyin: wǎng jǐng dǎo háng zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (võng) + (cảnh) + (đạo) + (hàng) + (giả)