網橋路由器 võng kiều lộ do khí Hán Việt: võng kiều lộ do khí Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 橋 (kiều) + 路 (lộ) + 由 (do) + 器 (khí)Hán Việtvõng kiều lộ do khíCấu tạo網 + 橋 + 路 + 由 + 器 · võng + kiều + lộ + do + khí nghĩa thành phần: võng + kiều + lộ + do + khí