網油燈籠雞 wǎng yóu dēng lóng jī · võng du đăng lung kê Hán Việt: võng du đăng lung kê · Pinyin: wǎng yóu dēng lóng jī Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 油 (du) + 燈 (đăng) + 籠 (lung) + 雞 (kê)Pinyinwǎng yóu dēng lóng jīHán Việtvõng du đăng lung kêCấu tạo網 + 油 + 燈 + 籠 + 雞 · võng + du + đăng + lung + kê nghĩa thành phần: võng + du + đăng + lung + kê