網狀內皮的 võng trạng nội bì đích Hán Việt: võng trạng nội bì đích Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 狀 (trạng) + 內 (nội) + 皮 (bì) + 的 (đích)Hán Việtvõng trạng nội bì đíchCấu tạo網 + 狀 + 內 + 皮 + 的 · võng + trạng + nội + bì + đích nghĩa thành phần: võng + trạng + nội + bì + đích