網球廳宣誓
võng cầu thính tuyên thệ
Hán Việt: võng cầu thính tuyên thệ · Pinyin: wǎng qiú tīng xuān shì
Tổng quan
Cấu tạo: 網 (võng) + 球 (cầu) + 廳 (thính) + 宣 (tuyên) + 誓 (thệ)
Hán Việt: võng cầu thính tuyên thệ · Pinyin: wǎng qiú tīng xuān shì
Cấu tạo: 網 (võng) + 球 (cầu) + 廳 (thính) + 宣 (tuyên) + 誓 (thệ)