網絡協調人
võng lạc hiệp điều nhân
Hán Việt: võng lạc hiệp điều nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 協 (hiệp) + 調 (điều) + 人 (nhân)
Hán Việt: võng lạc hiệp điều nhân
Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 協 (hiệp) + 調 (điều) + 人 (nhân)