網絡控制塊
võng lạc khống chế khối
Hán Việt: võng lạc khống chế khối
Tổng quan
Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 控 (khống) + 制 (chế) + 塊 (khối)
Hán Việt: võng lạc khống chế khối
Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 控 (khống) + 制 (chế) + 塊 (khối)