網絡搜索器 võng lạc sưu tác khí Hán Việt: võng lạc sưu tác khí Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 搜 (sưu) + 索 (tác) + 器 (khí)Hán Việtvõng lạc sưu tác khíCấu tạo網 + 絡 + 搜 + 索 + 器 · võng + lạc + sưu + tác + khí nghĩa thành phần: võng + lạc + sưu + tác + khí Nghĩa EngCihui web crawler