網絡攝像機

wǎng luò shè xiàng jī võng lạc nhiếp tượng ki

Hán Việt: võng lạc nhiếp tượng ki · Pinyin: wǎng luò shè xiàng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (võng) + (lạc) + (nhiếp) + (tượng) + (ki)