網絡計算機

wǎng luò jì suàn jī võng lạc kế toán ki

Hán Việt: võng lạc kế toán ki · Pinyin: wǎng luò jì suàn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (võng) + (lạc) + (kế) + (toán) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专用于网络环境下的简易型计算机。可以使用网络服务器上的软件、硬件和数据资源。一般不需要硬盘等外部存储器。