網膜固定術 võng mô cố định thuật Hán Việt: võng mô cố định thuật Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 膜 (mô) + 固 (cố) + 定 (định) + 術 (thuật)Hán Việtvõng mô cố định thuậtCấu tạo網 + 膜 + 固 + 定 + 術 · võng + mô + cố + định + thuật nghĩa thành phần: võng + mô + cố + định + thuật