網膜檢影法 võng mô kiểm ảnh pháp Hán Việt: võng mô kiểm ảnh pháp Tổng quan sự soi màng lưới Cấu tạo: 網 (võng) + 膜 (mô) + 檢 (kiểm) + 影 (ảnh) + 法 (pháp)Hán Việtvõng mô kiểm ảnh phápCấu tạo網 + 膜 + 檢 + 影 + 法 · võng + mô + kiểm + ảnh + pháp nghĩa thành phần: võng + mô + kiểm + ảnh + pháp Nghĩa ViệtCihui sự soi màng lưới