地址目录

dì zhǐ mù lùđịa chỉ mục lục

Hán Việt: địa chỉ mục lục · Pinyin: dì zhǐ mù lù

Tổng quan

Cấu tạo: 地 (địa) + 址 (chỉ) + 目 (mục) + 錄 (lục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 danh bạ địa chỉ

Đức

  • Handedict Adressbuch, Adressenverzeichnis

Từ liên quan

Gần nghĩa

目录册 · 目录学 · 目录树 · 地址解析协议 · 地址印刷 · 地址总线 · 地址改变 · 地址格式