Tổng quan
Cấu tạo: 罕 (hãn) + 見 (kiến) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)
- Hán Việt
- hãn kiến đích đông tây
- Cấu tạo
- 罕 + 見 + 的 + 東 + 西 · hãn + kiến + đích + đông + tây
nghĩa thành phần: hãn + kiến + đích + đông + tây
Từ liên quan
Gần nghĩa
东西方文化 · 罕见的例子 · 东西南北 · 东西半球 · 东西湖区 · 东西南北客 · 东西南北人 · 东西晋演义