罕見的東西 hãn kiến đích đông tây Hán Việt: hãn kiến đích đông tây Tổng quan Cấu tạo: 罕 (hãn) + 見 (kiến) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)Hán Việthãn kiến đích đông tâyCấu tạo罕 + 見 + 的 + 東 + 西 · hãn + kiến + đích + đông + tây nghĩa thành phần: hãn + kiến + đích + đông + tây