羅伊特林根 luō yī tè lín gēn · la y đặc lâm căn Hán Việt: la y đặc lâm căn · Pinyin: luō yī tè lín gēn Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 伊 (y) + 特 (đặc) + 林 (lâm) + 根 (căn)Pinyinluō yī tè lín gēnHán Việtla y đặc lâm cănCấu tạo羅 + 伊 + 特 + 林 + 根 · la + y + đặc + lâm + căn nghĩa thành phần: la + y + đặc + lâm + căn