羅兒大的天 la nhi đại đích thiên Hán Việt: la nhi đại đích thiên Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 兒 (nhi) + 大 (đại) + 的 (đích) + 天 (thiên)Hán Việtla nhi đại đích thiênCấu tạo羅 + 兒 + 大 + 的 + 天 · la + nhi + đại + đích + thiên nghĩa thành phần: la + nhi + đại + đích + thiên Nghĩa EngCihui 羅兒大的天 uórdà de tiān n. <topo.> 1. the sky 2. the great dome of the heavens