罗兰巴特 luó lán bā tè·la lan ba đặc Hán Việt: la lan ba đặc · Pinyin: luó lán bā tè Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 蘭 (lan) + 巴 (ba) + 特 (đặc)Pinyinluó lán bā tèHán Việtla lan ba đặcTừ loạidanhCấu tạo羅 + 蘭 + 巴 + 特 · la + lan + ba + đặc nghĩa thành phần: la + lan + ba + đặc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Roland BarthesĐứcHandedict Roland Barthes (Eig, Pers) Từ liên quan Gần nghĩa巴特瓦族 · 巴特纳 · 巴特亚姆 · 巴特伊堡 · 巴特博曼 · 巴特洪堡 · 巴特维塞 · 罗兰之歌