巴特亚姆

bā tè yà mǔba đặc á mỗ

Hán Việt: ba đặc á mỗ · Pinyin: bā tè yà mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 巴 (ba) + 特 (đặc) + 亞 (á) + 姆 (mỗ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bat Yam

Đức

  • Handedict Bat Jam (Stadt in Israel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴特瓦族 · 巴特纳 · 巴特伊堡 · 巴特博曼 · 巴特洪堡 · 巴特维塞 · 巴特乌拉赫 · 巴特埃姆斯