巴特纳

bā tè nàba đặc nạp

Hán Việt: ba đặc nạp · Pinyin: bā tè nà

Tổng quan

Batna, thị trấn ở miền đông Algérie

Cấu tạo: 巴 (ba) + 特 (đặc) + 納 (nạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Batna
  • Tần suất từ Batna, thị trấn ở miền đông Algérie

Eng

  • Cihui Batna, town in eastern Algeria

Đức

  • Handedict Batna (Stadt in Algerien)

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴特 · 巴特瓦族 · 巴特尔 · 巴特那 · 巴特亚姆 · 巴特伊堡 · 巴特博曼 · 巴特洪堡