羅蘭德科赫 luó lán dé kē hè · la lan đức khoa hách Hán Việt: la lan đức khoa hách · Pinyin: luó lán dé kē hè Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 蘭 (lan) + 德 (đức) + 科 (khoa) + 赫 (hách)Pinyinluó lán dé kē hèHán Việtla lan đức khoa háchCấu tạo羅 + 蘭 + 德 + 科 + 赫 · la + lan + đức + khoa + hách nghĩa thành phần: la + lan + đức + khoa + hách