罗兰德科赫

luó lán dé kē hèla lan đức khoa hách

Hán Việt: la lan đức khoa hách · Pinyin: luó lán dé kē hè

Tổng quan

Cấu tạo: 羅 (la) + 蘭 (lan) + 德 (đức) + 科 (khoa) + 赫 (hách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Roland Koch

Đức

  • Handedict Roland Koch (Eig, Pers, 1958 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗兰加洛斯 · 罗兰得一世 · 科赫尔河 · 科赫尔湖 · 罗兰之歌 · 罗兰夫人 · 罗兰巴特 · 科赫特拉耶尔韦