羅吉爾培根 luó jí ěr péi gēn · la cát nhĩ bồi căn Hán Việt: la cát nhĩ bồi căn · Pinyin: luó jí ěr péi gēn Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 吉 (cát) + 爾 (nhĩ) + 培 (bồi) + 根 (căn)Pinyinluó jí ěr péi gēnHán Việtla cát nhĩ bồi cănCấu tạo羅 + 吉 + 爾 + 培 + 根 · la + cát + nhĩ + bồi + căn nghĩa thành phần: la + cát + nhĩ + bồi + căn