羅扎諾夫法 la trát nặc phu pháp Hán Việt: la trát nặc phu pháp Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 扎 (trát) + 諾 (nặc) + 夫 (phu) + 法 (pháp)Hán Việtla trát nặc phu phápCấu tạo羅 + 扎 + 諾 + 夫 + 法 · la + trát + nặc + phu + pháp nghĩa thành phần: la + trát + nặc + phu + pháp Nghĩa EngCihui 羅扎諾夫法 uózhānuòfū-fǎ n. <lg.> Lozanov method