羅傑費德勒 luó jié fèi dé lēi · la kiệt phí đức lặc Hán Việt: la kiệt phí đức lặc · Pinyin: luó jié fèi dé lēi Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 傑 (kiệt) + 費 (phí) + 德 (đức) + 勒 (lặc)Pinyinluó jié fèi dé lēiHán Việtla kiệt phí đức lặcCấu tạo羅 + 傑 + 費 + 德 + 勒 · la + kiệt + phí + đức + lặc nghĩa thành phần: la + kiệt + phí + đức + lặc