羅格諾寧頓 luó gé nuò níng dùn · la cách nặc ninh đốn Hán Việt: la cách nặc ninh đốn · Pinyin: luó gé nuò níng dùn Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 格 (cách) + 諾 (nặc) + 寧 (ninh) + 頓 (đốn)Pinyinluó gé nuò níng dùnHán Việtla cách nặc ninh đốnCấu tạo羅 + 格 + 諾 + 寧 + 頓 · la + cách + nặc + ninh + đốn nghĩa thành phần: la + cách + nặc + ninh + đốn