羅比威廉斯 luó bǐ wēi lián sī · la bỉ uy liêm tư Hán Việt: la bỉ uy liêm tư · Pinyin: luó bǐ wēi lián sī Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 比 (bỉ) + 威 (uy) + 廉 (liêm) + 斯 (tư)Pinyinluó bǐ wēi lián sīHán Việtla bỉ uy liêm tưCấu tạo羅 + 比 + 威 + 廉 + 斯 · la + bỉ + uy + liêm + tư nghĩa thành phần: la + bỉ + uy + liêm + tư